
Vladimir Golemić
Hậu vệSRB
35Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Vladimir Golemić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/04/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/07/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/01/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/04/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/07/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 675 nghìn € |
| 20/08/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/03/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/03/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Salernitana | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2025 | Mladost Lucani | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Vicenza | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Crotone | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Lamia | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2021 | Free player | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crotone | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2018 | Lugano | Crotone | Hết hạn mượn 0.76M € | 760 nghìn € |
| 30/06/2016 | Chiasso | Lugano | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 07/02/2016 | Mladost Lucani | Chiasso | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2012 | NK Sampion Celje | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Energie Cottbus II (- 2016) | NK Sampion Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | NK Sampion Celje | FC Energie Cottbus II (- 2016) | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực55