
Vladimir Ambros là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Birkirkara FC | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/12/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/10/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/06/2019 | 25 | 425 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/05/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 04/11/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.