Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladan Vidaković

FC Dunav RuseTiền vệSRB
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Vladan Vidaković là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Dunav Ruse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—11873500100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 735 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20161750 nghìn €
03/05/20171850 nghìn €
09/01/201818100 nghìn €
01/07/201819100 nghìn €
09/01/201919100 nghìn €
27/10/201920250 nghìn €
27/06/202021350 nghìn €
21/12/202021500 nghìn €
11/06/202122400 nghìn €
24/12/202122400 nghìn €
25/06/202223400 nghìn €
14/12/202223300 nghìn €
24/05/202324300 nghìn €
26/12/202324300 nghìn €
30/05/202425300 nghìn €
26/12/202425350 nghìn €
11/06/202526400 nghìn €
08/12/202526300 nghìn €
17/06/202627300 nghìn €
06/09/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Kabel Novi SadFC Dunav RuseChuyển nhượng—
11/02/2026ACSM Politehnica IașiKabel Novi SadChuyển nhượng—
16/09/2025Free playerACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/06/2025Novi PazarFree playerTrở lại—
05/09/2024YverdonNovi PazarChuyển nhượng—
21/01/2024MariborYverdonChuyển nhượng—
30/12/2023FK Spartak SuboticaMariborCho mượn—
27/07/2023MariborFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
29/06/2023Dinamo BatumiMariborCho mượn—
24/01/2023MariborDinamo BatumiChuyển nhượng—
24/07/2022FK Spartak SuboticaMariborHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2019FK Hajduk 1912FK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/01/2019FK Vozdovac BeogradFK Hajduk 1912Chuyển nhượng—
30/12/2018FK Radnicki ObrenovacFK Vozdovac BeogradCho mượn—
09/08/2018FK Vozdovac BeogradFK Radnicki ObrenovacChuyển nhượng—
02/08/2016Vojvodina U19FK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com