Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladan Danilović

MaritimoTiền vệBIH
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Vladan Danilović là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Maritimo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—775120004189%52%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/260 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladan Danilović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteH 1-1450010019/2111/2—6,84
15/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 1-3710000039/4412/3—6,37
06/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-3660000027/3012/9V6,10
29/08/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 1-2780000033/3925/6—6,15
22/08/2026Primeira Ligavs ViseuH 2-2750011046/5205/8—6,45
17/08/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 2-1880000036/3913/10—6,63
08/08/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 1-0890020032/3535/6—6,93
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesB 1-3780000044/4748/10—6,66
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielB 0-1710000054/5712/4V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201717150 nghìn €
19/07/201717250 nghìn €
14/02/201818350 nghìn €
05/09/201819250 nghìn €
18/03/201919225 nghìn €
22/07/201919175 nghìn €
06/01/202020400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
08/09/202021500 nghìn €
27/01/202121500 nghìn €
20/05/202121500 nghìn €
31/03/202222500 nghìn €
26/06/202222500 nghìn €
27/12/202223525 nghìn €
27/06/202323600 nghìn €
13/12/202324600 nghìn €
19/06/202424900 nghìn €
15/12/202425650 nghìn €
22/06/202525700 nghìn €
21/12/202526700 nghìn €
23/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com