
Vladan Danilović là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 512 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 52% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/260 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 2/9 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 5/6 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/52 | 0 | 5/8 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 3/10 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/35 | 3 | 5/6 | — | 6,93 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 4 | 8/10 | — | 6,66 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 1 | 2/4 | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 19/07/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 14/02/2018 | 18 | 350 nghìn € |
| 05/09/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/03/2019 | 19 | 225 nghìn € |
| 22/07/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 06/01/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 525 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực47