
Nima Entezari
Tiền vệIRI
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Nima Entezari là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/11/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Paykan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Mes Rafsanjan | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Malavan | Mes Rafsanjan | Cho mượn | — |
| 19/01/2024 | Mes Rafsanjan | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Persepolis Pakdasht | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Naft Masjed Soleyman FC | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Pars Jonoubi Jam | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran U21 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran U19 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran U21 | Chuyển nhượng | — |