
Ronaldinho là tiền đạo 46 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ravenna.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 24 | 38,0 triệu € |
| 19/12/2004 | 24 | 50,0 triệu € |
| 19/01/2006 | 25 | 70,0 triệu € |
| 08/09/2007 | 27 | 80,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 27 | 50,0 triệu € |
| 09/07/2008 | 28 | 35,0 triệu € |
| 05/02/2009 | 28 | 33,0 triệu € |
| 05/08/2009 | 29 | 28,5 triệu € |
| 28/10/2009 | 29 | 25,0 triệu € |
| 26/01/2010 | 29 | 27,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 30 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 31 | 8,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 31 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 32 | 4,0 triệu € |
| 28/07/2012 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 33 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 34 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2014 | 34 | 1,5 triệu € |
| 02/02/2017 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2015 | Fluminense - RJ | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2015 | Queretaro FC | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2014 | Atlético Mineiro - MG | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2012 | Flamengo - RJ | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2011 | AC Milan | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 14/07/2008 | FC Barcelona | AC Milan | Hết hạn mượn 24.15M € | 24,1 triệu € |
| 18/07/2003 | Paris Saint Germain | FC Barcelona | Hết hạn mượn 32.25M € | 32,2 triệu € |
| 30/06/2001 | Grêmio - RS | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/1997 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |