
Noah Darvich là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Tiểu sử Noah Darvich
Noah Darvich là tiền vệ người Đức, 20 tuổi, hiện khoác áo SV 07 Elversberg. Cao 184 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái, sinh ngày 25/09/2006. Trong mùa 2026-2027, Darvich có 6 trận, 1 kiến tạo, 328 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường được định giá ở mức 5,0 triệu €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ VfB Stuttgart đến SV 07 Elversberg vào ngày 30/06/2026, với phí 750 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 259 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 63% | 35% | 1 | 0 | 6,06 |
| DFB Pokal | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 16% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/41 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
DFB Pokal · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 40 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 06/10/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | vs Georgia U21 | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 17/20 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 30/09/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | @ Malta U21 | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 26/09/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | @ Latvia U21 | T 4-0 | 58 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 1/8 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 4/10 | V | 6,10 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 3/8 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | DFB Pokal | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 16 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 17 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 17 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2025 | FC Barcelona Atlètic | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 07/08/2023 | SC Freiburg II | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2023 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng 2.5M € | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sportfreunde Eintracht Freiburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy75
- Sức mạnh31
- Thể lực33