
Victor Dávila
Tiền đạoCHI
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Victor Dávila là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Bolivia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 4/6 | V | 6,48 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Argentina | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,39 |
| 16/10/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Colombia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 2 | 5/9 | — | 6,08 |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Brazil | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Bolivia | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/25 | 2 | 4/6 | — | 7,15 |
| 06/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Argentina | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 4 | 6/11 | V | 6,41 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Ecuador | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/14 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Paraguay | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/29 | 2 | 5/8 | — | 7,06 |
| 18/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Venezuela | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 13/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Peru | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/04/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 5,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 19/03/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 5,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 5,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2024 | CSKA Moscow | Club America | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 20/08/2023 | Club Leon | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Pachuca | Club Leon | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/12/2018 | Necaxa | Pachuca | Hết hạn mượn 10.6M € | 10,6 triệu € |
| 30/06/2017 | Huachipato | Necaxa | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/06/2015 | Huachipato U21 | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực45