Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Dávila

Tiền đạoCHI
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Victor Dávila là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Dávila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ BoliviaB 0-245003007/804/6V6,48
06/06/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ArgentinaB 0-13000002/20——6,39
16/10/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ColombiaB 0-490002107/1025/9—6,08
11/10/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BrazilB 1-259000007/1113/5—6,08
11/09/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BoliviaB 1-2600021222/2524/6—7,15
06/09/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ArgentinaB 0-3610000113/1746/11V6,41
22/11/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ EcuadorB 0-135003107/1403/3—6,33
17/11/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ParaguayH 0-0780010324/2925/8—7,06
18/10/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ VenezuelaB 0-322000006/601/2—6,29
13/10/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs PeruT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201618200 nghìn €
30/07/201719200 nghìn €
09/04/2018201,0 triệu €
22/08/2018203,5 triệu €
07/02/2019215,0 triệu €
12/08/2019214,0 triệu €
09/01/2020224,0 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
26/06/2020223,2 triệu €
17/12/2020234,5 triệu €
20/04/2021234,5 triệu €
14/10/2021234,0 triệu €
10/04/2022245,0 triệu €
07/09/2022244,0 triệu €
30/10/2022244,0 triệu €
29/03/2023254,5 triệu €
28/06/2023255,5 triệu €
12/12/2023265,5 triệu €
19/03/2024266,0 triệu €
03/06/2024265,0 triệu €
10/12/2024276,0 triệu €
30/03/2025275,5 triệu €
25/05/2025275,5 triệu €
21/09/2025275,0 triệu €
28/12/2025284,5 triệu €
19/05/2026283,0 triệu €
22/09/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2024CSKA MoscowClub AmericaHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
20/08/2023Club LeonCSKA MoscowHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/12/2020PachucaClub LeonHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2018NecaxaPachucaHết hạn mượn 10.6M €10,6 triệu €
30/06/2017HuachipatoNecaxaHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/06/2015Huachipato U21HuachipatoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com