
Vivian Ikechukwu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Santos Laguna (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
461Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 461 | 1 | 0 | 2 | 14 | 7 | 72% | 38% | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/91 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/65 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 1/7 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 4 | 3 | 3 | 14/18 | 0 | 5/10 | — | 8,30 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/23 | 2 | 5/10 | — | 6,46 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/18 | 1 | 3/11 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 8/16 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 3/11 | — | 6,33 |