
Vitus Eicher là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Holstein Kiel | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/09/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/08/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/11/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/07/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/03/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/02/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/01/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/01/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Free player | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | 1. FC Heidenheim 1846 | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2017 | TSV 1860 München | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV 1860 München II | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | FC Langengeisling Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |