Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vittorio Parigini

AS Ostia MareTiền đạoITA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vittorio Parigini là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
339Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—933392209665%39%105,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/110 (65%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/28 (21%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/53 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vittorio Parigini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ PescaraB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Cvs US PianeseH 0-031000028/1100/5—6,40
05/10/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 1-114000003/400/2—6,30
27/09/2026Serie Cvs ForliH 1-1570022018/2402/8—6,40
21/09/2026Serie C@ GubbioT 2-0541042010/1706/10V7,80
16/09/2026Serie Cvs RavennaB 0-135000003/914/8—6,10
13/09/2026Serie C@ Sassari TorresB 2-354102219/1414/7—6,80
06/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 2-121001019/1301/1—6,60
29/08/2026Serie Cvs GrossetoB 1-245000018/1112/5——
24/08/2026Serie C@ PerugiaB 0-128000004/702/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,1 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 1,4 triệu €2016: 1,4 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,1 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201216100 nghìn €
05/06/201317350 nghìn €
14/07/201418500 nghìn €
09/02/2015181,1 triệu €
28/06/2015191,1 triệu €
27/12/2015191,4 triệu €
12/06/2016201,4 triệu €
01/01/2017201,4 triệu €
08/06/2017211,2 triệu €
28/12/2017211,2 triệu €
06/06/2018221,1 triệu €
19/12/2018222,0 triệu €
05/06/2019232,0 triệu €
11/12/2019231,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
20/08/2020241,1 triệu €
28/12/2020241,0 triệu €
23/06/202125700 nghìn €
28/12/202125900 nghìn €
05/06/202226900 nghìn €
21/12/202226700 nghìn €
11/06/202327600 nghìn €
26/12/202327450 nghìn €
02/06/202428300 nghìn €
18/12/202428250 nghìn €
18/06/202529300 nghìn €
16/12/202529300 nghìn €
18/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026US SambenedetteseAS Ostia MareChuyển nhượng—
13/01/2026US SiracusaUS SambenedetteseChuyển nhượng—
02/09/2025Free playerUS SiracusaChuyển nhượng—
30/06/2025SpalFree playerTrở lại—
02/02/2025Audace CerignolaSpalChuyển nhượng—
01/09/2024Free playerAudace CerignolaChuyển nhượng—
30/06/2024LeccoFree playerTrở lại—
30/01/2024FeralpisaloLeccoChuyển nhượng—
27/08/2023GenoaFeralpisaloChuyển nhượng—
29/06/2023ComoGenoaCho mượn—
30/07/2021GenoaComoChuyển nhượng—
29/06/2021AscoliGenoaCho mượn—
31/01/2021GenoaAscoliChuyển nhượng—
30/08/2020CremoneseGenoaCho mượn—
30/01/2020GenoaCremoneseChuyển nhượng—
29/01/2020TorinoGenoaChuyển nhượng—
29/06/2018BeneventoTorinoCho mượn—
30/08/2017TorinoBeneventoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017BariTorinoCho mượn—
09/01/2017TorinoBariChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com