
Vittorio Parigini là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
339Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 339 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 65% | 39% | 1 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/110 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/53 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Pescara | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | vs US Pianese | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/24 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 54 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/17 | 0 | 6/10 | V | 7,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 2-3 | 54 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/14 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 17 | 350 nghìn € |
| 14/07/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/02/2015 | 18 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2015 | 19 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2015 | 19 | 1,4 triệu € |
| 12/06/2016 | 20 | 1,4 triệu € |
| 01/01/2017 | 20 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 1,1 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/08/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | US Sambenedettese | AS Ostia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | US Siracusa | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Free player | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Spal | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2025 | Audace Cerignola | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Free player | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lecco | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | Feralpisalo | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Genoa | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Como | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/07/2021 | Genoa | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ascoli | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Genoa | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Cremonese | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Genoa | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Torino | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Benevento | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Torino | Benevento | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | Bari | Torino | Cho mượn | — |
| 09/01/2017 | Torino | Bari | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy65
- Sức mạnh35
- Thể lực32