Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitor Tormena

FK KrasnodarHậu vệBRA
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Vitor Tormena là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Tiểu sử Vitor Tormena

Vitor Tormena là hậu vệ người Brazil, 30 tuổi, đang thi đấu cho FK Krasnodar. Với chiều cao 192 cm và cân nặng 84 kg, Vitor Tormena thuận chân phải và sinh ngày 04/01/1996. Mùa 2026-2027, Vitor Tormena có 13 trận và 1070 phút thi đấu với điểm trung bình 5,55, trong đó 10 trận ở Ngoại hạng Nga và 3 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, cao nhất đạt 9,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 17/08/2023, Vitor Tormena chuyển đến FK Krasnodar từ Sporting Braga theo diện hết hạn mượn với phí 3,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.070Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10108900005176%70%116,59
Cúp Nga2026-2027—3318000000——102,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
438/569 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
34/101 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
57
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/86 (70%)
Không chiến thắng / thua
46 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitor Tormena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3800010037/4605/10Đ4,90
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-0900010148/6906/9V6,29
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1900011067/8217/11—6,72
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2900000039/5401/4—6,14
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0900000036/4807/10—7,10
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0900000046/61010/12—7,66
20/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MoscowT 1-09000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 1-0900000052/68511/12—7,53
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowT 2-1900000023/3327/9—5,84
06/08/2026Cúp Ngavs Akhmat GroznyH 1-19000000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201721250 nghìn €
22/02/201822450 nghìn €
28/06/201822350 nghìn €
10/01/201923500 nghìn €
06/06/201923700 nghìn €
10/10/2019231,2 triệu €
29/12/2019231,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
16/08/2020241,0 triệu €
27/01/2021252,0 triệu €
20/05/2021253,0 triệu €
26/12/2021253,0 triệu €
30/05/2022263,0 triệu €
31/10/2022264,0 triệu €
15/06/2023275,0 triệu €
12/12/2023276,0 triệu €
03/06/2024285,5 triệu €
17/09/2024286,0 triệu €
11/12/2024287,0 triệu €
03/06/2025297,0 triệu €
17/09/2025298,0 triệu €
15/12/2025299,0 triệu €
25/05/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2023Sporting BragaFK KrasnodarHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2019Gil VicenteSporting BragaHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2019Portimonense SCGil VicenteCho mượn—
30/07/2018Gil VicentePortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2017Sao Paulo U20Gil VicenteChuyển nhượng—
29/06/2017Gremio NovorizontinoSao Paulo U20Cho mượn—
07/01/2017Sao Paulo U20Gremio NovorizontinoChuyển nhượng—
31/12/2012Sao Paulo U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—
30/06/2011Sao Paulo FC FormacaoSao Paulo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh73
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com