Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitor Roque

Palmeiras - SPTiền đạoBRA
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
38,0 triệu €Giá trị

Vitor Roque là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
16Đá chính
1.336Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
22/57Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1810866520391676%47%106,80
Copa Libertadores2026—4325611011468%41%006,68
Copa do Brasil2026—532140007272%52%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
16/39
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/46
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/128 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/153 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 56
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/48 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/48 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/40 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitor Roque · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1690030011/1416/14—6,43
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-069005109/1314/6—6,35
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-072004219/1116/9—6,28
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-323101103/601/5—7,65
13/09/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0901042215/1805/15—7,94
10/09/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0790051012/15211/17—6,55
07/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 0-027001001/202/7—6,21
03/09/2026Copa do Brasil@ Santos FC - SPH 0-0450020010/1304/11V6,05
31/08/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 1-170001009/1115/12—6,45
27/08/2026Copa do Brasilvs Santos FC - SPT 3-075004209/915/6—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 7,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 38,0 triệu €2026: 38,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/202116300 nghìn €
18/08/2022177,0 triệu €
13/11/20221711,0 triệu €
16/02/20231714,0 triệu €
06/04/20231818,0 triệu €
24/07/20231832,0 triệu €
10/12/20231840,0 triệu €
06/06/20241930,0 triệu €
26/12/20241920,0 triệu €
05/06/20252020,0 triệu €
09/12/20252035,0 triệu €
11/03/20262138,0 triệu €
25/05/20262138,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 38,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/02/2025FC BarcelonaPalmeiras - SPHết hạn mượn 25.5M €25,5 triệu €
26/02/2025Real BetisFC BarcelonaCho mượn—
25/08/2024FC BarcelonaReal BetisChuyển nhượng—
31/12/2023Athletico Paranaense - PRFC BarcelonaHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
10/04/2022Cruzeiro - MGAthletico Paranaense - PRHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
31/12/2021Cruzeiro U19Cruzeiro - MGChuyển nhượng—
28/02/2019America Futebol Clube (MG) U17Cruzeiro U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com