
Vitor Roque là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.336Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
22/57Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 10 | 866 | 5 | 2 | 0 | 39 | 16 | 76% | 47% | 1 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 3 | 256 | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 68% | 41% | 0 | 0 | 6,68 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 3 | 214 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 72% | 52% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/39
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 4/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/128 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/153 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 56
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/48 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 6/14 | — | 6,43 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/11 | 1 | 6/9 | — | 6,28 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/5 | — | 7,65 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/18 | 0 | 5/15 | — | 7,94 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 11/17 | — | 6,55 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 4/11 | V | 6,05 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 5/12 | — | 6,45 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | vs Santos FC - SP | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/9 | 1 | 5/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2021 | 16 | 300 nghìn € |
| 18/08/2022 | 17 | 7,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 17 | 11,0 triệu € |
| 16/02/2023 | 17 | 14,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 18 | 18,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 18 | 32,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 18 | 40,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 19 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 35,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 21 | 38,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 38,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 38,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2025 | FC Barcelona | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 25.5M € | 25,5 triệu € |
| 26/02/2025 | Real Betis | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | FC Barcelona | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Athletico Paranaense - PR | FC Barcelona | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 10/04/2022 | Cruzeiro - MG | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 31/12/2021 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | America Futebol Clube (MG) U17 | Cruzeiro U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực57