
Vitor Mendes là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Tiểu sử Vitor Mendes
Vitor Mendes là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cuiaba, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 13/02/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 186 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Ở Serie B Brazil mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 1734 phút, ghi 2 bàn và điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/11/2026. Cầu thủ chuyển đến Cuiaba từ Ferroviaria SP vào ngày 04/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.824Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
912Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 23 | 22 | 1.824 | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 86% | 62% | 3 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.824 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 916/1063 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/146 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 110
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/161 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 31
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 67/75 | 1 | 4/8 | — | 6,64 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/81 | 0 | 5/8 | — | 6,74 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 3 | 5/5 | — | 7,54 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 1/7 | V | 5,89 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/50 | 0 | 5/7 | — | 7,38 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/38 | 0 | 8/11 | — | 6,92 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/65 | 3 | 5/7 | — | 7,12 |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/50 | 1 | 8/13 | — | 7,85 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 87/94 | 1 | 7/9 | V | 6,80 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 5 | 9/14 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/04/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/08/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 24/10/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực53