
Vítor Manuel Carvalho Oliveira
Vítor Manuel Carvalho Oliveira là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Genoa.
Tiểu sử Vítor Manuel Carvalho Oliveira
Vítor Manuel Carvalho Oliveira là tiền đạo của Genoa, mang quốc tịch Portugal, sinh ngày 15/03/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân (7 trận Serie A và 2 trận Cúp Quốc gia Ý) với 462 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Chân thuận là chân phải, chiều cao 178 cm và cân nặng 74 kg. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 22,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2024 là hết hạn mượn từ Marseille về Genoa với phí 8,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 282 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 63% | 40% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/61 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/47 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 4/9 | V | 6,35 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 4/4 | — | 6,61 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/17 | 5 | 6/18 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 2/6 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 4/5 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 2/16 | — | 6,07 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/18 | 2 | 4/9 | — | 6,48 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 7/12 | V | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 22,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 13,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Marseille | Genoa | Hết hạn mượn 8.3M € | 8,3 triệu € |
| 29/06/2024 | Genoa | Marseille | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Marseille | Genoa | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/01/2023 | Sporting Braga | Marseille | Hết hạn mượn 32M € | 32,0 triệu € |
| 03/10/2022 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2018 | Braga U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Acd Águias Alvite Sub-17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật52
- Tư duy44
- Sức mạnh29
- Thể lực52