
Vitor Hugo Batista Araujo de Mendonça
Rio AveThủ môn
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Vitor Hugo Batista Araujo de Mendonça là thủ môn 25 tuổi, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 2 | 79% | — | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/63 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | — | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 7,88 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Amarante | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 18/36 | 0 | 2/2 | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 6,84 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 1-2 | 69 | 4 | 1 | 0 | 10/31 | 0 | — | — | 6,52 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/32 | 0 | — | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | H 0-0 | 90 | 3 | 2 | 2 | 18/37 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 9/31 | 0 | — | V | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/11/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/01/2025 | 23 | — |
| 28/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Lusitânia FC Lourosa | Rio Ave | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 14/07/2025 | Azuriz FC | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Vila Nova | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Internacional - RS | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Vila Nova | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Internacional - RS | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Figueirense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Internacional - RS | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 161
- Chỉ số 241
- Chỉ số 459
- Chỉ số 350