
Vitor Hugo Amorim de Assis
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Vitor Hugo Amorim de Assis là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 3 | 3/5 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 23/05/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Cruzeiro - MG | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Nautico (PE) | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 28/02/2026 | Cruzeiro - MG | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Nautico (PE) | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Cruzeiro - MG | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Goias Esporte Clube | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Cruzeiro - MG | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ponte Preta (Youth) | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |