
Vitor Carvalho là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sporting Braga.
Tiểu sử Vitor Carvalho
Vitor Carvalho là tiền vệ người Brazil (BRA), cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải, hiện thi đấu cho Sporting Braga. Sinh ngày 27/05/1997, cầu thủ 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 649 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,94 tại Primeira Liga. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2023 từ Gil Vicente về Sporting Braga, khi hết hạn mượn với khoản phí 2,1 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 649 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 86% | 65% | 1 | 0 | 6,94 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/509 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/71 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/67 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/70 | 0 | 3/6 | — | 7,07 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 5/11 | — | 6,75 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/55 | 2 | 7/10 | — | 6,52 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 4/4 | — | 6,98 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/71 | 1 | 3/5 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/68 | 0 | 5/7 | — | 7,14 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 0 | 12/16 | V | 7,55 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/63 | 0 | 2/2 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/03/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Gil Vicente | Sporting Braga | Hết hạn mượn 2.1025M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2021 | Coritiba SAF - PR | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Gil Vicente | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Coritiba SAF - PR | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực53