
Vito van Crooy là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Tiểu sử Vito van Crooy
Vito van Crooy là tiền đạo người Hà Lan, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Willem II. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Cầu thủ được NEC Nijmegen cho mượn từ Sparta Rotterdam vào ngày 29/06/2026, rồi chuyển đến Willem II từ NEC Nijmegen vào ngày 31/08/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,2 triệu € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 23/31 | 2 | 6/13 | V | 6,37 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 11/11 | 1 | 4/8 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | V | 5,99 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 9/16 | V | 5,53 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 2/4 | — | 5,88 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 16/20 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/36 | 2 | 4/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 18/09/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/03/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | NEC Nijmegen | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sparta Rotterdam | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | NEC Nijmegen | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Free Player | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Al Wehda Mecca | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2023 | Sparta Rotterdam | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VVV Venlo | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | PEC Zwolle | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | VVV Venlo | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2014 | VVV-Venlo U19 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VVV-Venlo U17 | VVV-Venlo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VVV-Venlo Youth | VVV-Venlo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SV Quick Boys '31 Youth (- 2012) | VVV-Venlo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực43