
Vitinho là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 8 | 1 | 294 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 80% | 46% | 1 | 0 | 4,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 4,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/107 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/29 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 2/3 | V | 5,79 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Atletico Clube Goianiense | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Botafogo FR U23 | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Botafogo FR U23 | Cho mượn | — |
| 02/04/2025 | Botafogo FR U23 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Ferroviario AC | Botafogo FR U23 | Cho mượn | — |
| 15/10/2023 | Botafogo FR U23 | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Santo Andre | Botafogo FR U23 | Cho mượn | — |
| 01/05/2023 | Botafogo FR U23 | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Resende Futebol Clube (RJ) U20 | Botafogo FR U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Botafogo FR U20 | Resende Futebol Clube (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Resende Futebol Clube (RJ) U20 | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực32