
Vitezslav Jaros là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Liverpool.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 50/63 | 0 | — | — | 5,97 |
| 21/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | — | — | 7,68 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Qarabag | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 1/1 | — | 7,21 |
| 26/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | — | — | 6,12 |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Chelsea | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Marseille | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 5,57 |
| 18/09/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | — | — | 6,33 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Montenegro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/10/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | AFC Ajax | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Liverpool | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sturm Graz | Liverpool | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Liverpool | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Stockport County | Liverpool | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Liverpool | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Notts County | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Liverpool U21 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | St. Patrick's Athletic | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2021 | Liverpool U21 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Slavia Prague U17 | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2011 | FK Pribram Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 169
- Chỉ số 245
- Chỉ số 454
- Chỉ số 379