
Vitaly Ustinov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Irtysh Omsk.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/01/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/07/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/02/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/07/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/01/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/05/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/10/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/06/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 02/07/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/12/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/11/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 17/09/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 17/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | FC Irtysh Omsk | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | Sokol Kazan (-2025) | FC Irtysh Omsk | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Volga Nizhny Novgorod | Sokol Kazan (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Alashkert Yerevan | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | FC Torpedo Zhodino | Alashkert Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2020 | FK Atyrau | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Rubin Kazan | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FK Rostov | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Rubin Kazan | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rubin Kazan-2 | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rotor Volgograd | Rubin Kazan-2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rubin Kazan Reserves | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Rubin Kazan Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Rubin Kazan Reserves | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | FC Moscow II (-2010) | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Moscow U19 (-2010) | FC Moscow II (-2010) | Chuyển nhượng | — |