Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitaliy Ermakov

Obolon KyivHậu vệUKR
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vitaliy Ermakov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
640Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7655000000——106,32
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitaliy Ermakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-01000000—0——7,00
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-19000000—0——6,60
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-39000000—0—V5,55
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-59000000—0——5,90
28/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaH 0-09000000—0——6,60
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0——6,50
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-39000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201724125 nghìn €
03/01/201825150 nghìn €
05/08/201826200 nghìn €
09/12/201826200 nghìn €
15/06/201927200 nghìn €
07/01/202027200 nghìn €
03/09/202028200 nghìn €
13/01/202128500 nghìn €
06/06/202129400 nghìn €
19/12/202129400 nghìn €
17/05/202229400 nghìn €
05/12/202230400 nghìn €
20/06/202331400 nghìn €
10/12/202331400 nghìn €
05/06/202431250 nghìn €
16/12/202432150 nghìn €
09/06/202533100 nghìn €
17/12/202533100 nghìn €
01/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Chornomorets OdesaObolon KyivChuyển nhượng—
10/07/2022Metalist 1925 KharkivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
06/07/2021Desna ChernihivMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
29/06/2019FK Avanhard KramatorskDesna ChernihivCho mượn—
09/01/2019Desna ChernihivFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng—
17/01/2018FK Avanhard KramatorskDesna ChernihivChuyển nhượng—
22/02/2016Pontos VityazevoFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng—
31/12/2014Stal Alchevsk (-2014)Pontos VityazevoChuyển nhượng—
31/08/2010Stal Alchevsk U17Stal Alchevsk (-2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com