
Vitali Fedoriv
Hậu vệUKR
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vitali Fedoriv là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2007 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2008 | 20 | 1,4 triệu € |
| 22/09/2008 | 20 | 1,7 triệu € |
| 10/11/2008 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2008 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/08/2009 | 21 | 2,2 triệu € |
| 29/09/2009 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/08/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/01/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/07/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/11/2014 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2015 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/07/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/01/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/12/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/07/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/07/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 16/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metalist Kharkiv | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Metalist Kharkiv | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Metalist Kharkiv | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Free player | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Free player | Trở lại | — |
| 19/02/2018 | Olimpic Donetsk | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2015 | FK Spartaks | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | Free player | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Kryvbas | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | Amkar Perm | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dynamo Kyiv | Amkar Perm | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/12/2008 | Amkar Perm | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 11/08/2008 | Dynamo Kyiv | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Dynamo-2 Kyiv | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Dynamo-3 Kyiv | Dynamo-2 Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2004 | OFKIP Kyiv | Dynamo-3 Kyiv | Chuyển nhượng | — |