
Vit Skrkon là tiền đạo 18 tuổi, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
738Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
92Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 648 | 1 | 0 | 0 | 20 | 5 | 71% | 29% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/112 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/96 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 51
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 6/13 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 3 | 3/12 | — | 6,09 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 16/20 | 1 | 2/8 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 4/10 | — | 7,72 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 5/16 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/14 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 18 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Baník Ostrava B | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MFK Vitkovice Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh29
- Thể lực46