
Vit Benes là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Sigma Olomouc B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
486Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 973 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 973 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/08/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/12/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/09/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/08/2013 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/04/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/08/2014 | 26 | 750 nghìn € |
| 16/01/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 13/10/2015 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/08/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/10/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2017 | 28 | 450 nghìn € |
| 30/07/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/03/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/04/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/09/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 675 nghìn € |
| 09/07/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 26/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/09/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 23/09/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Vysočina Jihlava | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Sigma Olomouc B | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Sigma Olomouc | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Vasas FC | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Szombathelyi Haladas | Vasas FC | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | Vasas FC | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Jablonec | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Kladno | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SK Kladno U19 | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2005 | Sparta Praha U19 | SK Kladno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2005 | FK Viagem Usti nad Labem Youth | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2000 | FK Ravel junior Usti nad Labem | FK Viagem Usti nad Labem Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực52