Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinko Sapina

FC IngolstadtTiền vệGER
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vinko Sapina là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
680Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1086800004178%56%304,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/299 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/51 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinko Sapina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 1-0250000017/190———
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 3-0230000014/1401/3V6,60
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 2-4800000238/4412/6—6,00
19/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-3840010124/2814/6V5,60
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 1-2530000110/2125/6—6,00
12/09/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 1-0900000023/3002/5——
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 0-3720000011/1824/6—5,40
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 2-0900011127/3813/7—6,73
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 1-1840010137/4524/5—6,49
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersH 2-2790010034/4234/7V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20141925 nghìn €
06/08/20152050 nghìn €
08/08/20162150 nghìn €
05/02/201721100 nghìn €
20/08/201722100 nghìn €
03/02/20182250 nghìn €
05/08/20182350 nghìn €
10/02/20192350 nghìn €
11/08/20192475 nghìn €
05/02/20202475 nghìn €
14/09/202025100 nghìn €
14/02/202125100 nghìn €
29/06/202126150 nghìn €
29/12/202126150 nghìn €
15/03/202226175 nghìn €
31/05/202226250 nghìn €
07/12/202227275 nghìn €
12/06/202327275 nghìn €
18/10/202328325 nghìn €
27/12/202328350 nghìn €
10/06/202428400 nghìn €
29/12/202429400 nghìn €
10/06/202529450 nghìn €
15/12/202530400 nghìn €
31/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dynamo DresdenFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2024Rot-Weiss EssenDynamo DresdenHết hạn mượn 0.325M €325 nghìn €
30/06/2023SC VerlRot-Weiss EssenHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/06/2021SSV Ulm 1846SC VerlHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2016FC MemmingenSSV Ulm 1846Chuyển nhượng Free—
30/06/2014SSV Ulm U19FC MemmingenChuyển nhượng Free—
30/06/2012SSV Ulm U17SSV Ulm U19Chuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart YouthSSV Ulm U17Chuyển nhượng—
30/06/2009SSV Ulm 1846 YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
30/06/2002TV Wiblingen 1905 JugendSSV Ulm 1846 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com