Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

vinko rozic

NK Istra 1961Tiền đạoBIH
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

vinko rozic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Istra 1961.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—722210004281%61%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/61 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của vinko rozic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 0-2200000—0——6,28
13/09/2026VĐQG Croatiavs RudesT 3-27000001/112/3—6,59
05/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-0610011018/2412/6—6,28
29/08/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebH 2-270000008/1023/3—5,96
23/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 2-329002009/911/2—6,41
15/08/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 3-029001117/1001/1—6,85
10/08/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitH 2-223000007/702/3—6,57
23/05/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2450011114/1803/5—6,71
17/05/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-018001004/400/2—6,24
10/05/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 1-072001009/1226/13—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202118100 nghìn €
15/06/20221850 nghìn €
27/11/20221950 nghìn €
01/06/202319200 nghìn €
18/12/202320200 nghìn €
10/06/202420300 nghìn €
18/12/202421350 nghìn €
30/03/202521600 nghìn €
08/06/2025211,0 triệu €
29/09/202522800 nghìn €
21/12/202522600 nghìn €
28/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025HŠK PosušjeNK Istra 1961Chuyển nhượng—
04/09/2023Dinamo ZagrebHŠK PosušjeChuyển nhượng—
29/06/2023HŠK PosušjeDinamo ZagrebCho mượn—
07/02/2023Dinamo ZagrebHŠK PosušjeChuyển nhượng—
25/01/2023NK Siroki BrijegDinamo ZagrebCho mượn—
30/01/2022Dinamo Zagreb IINK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/06/2021Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2020Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
20/07/2017HNK Hajduk Split YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com