Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinko Međimorec

Slaven BelupoHậu vệCRO
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Vinko Međimorec là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinko Međimorec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-5dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 4-1dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-2610000021/2903/8—6,50
17/05/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-4750000018/1900/3—5,90
10/05/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0900000023/3528/11—7,00
04/05/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 1-3900000237/4148/10—6,85
25/04/2026VĐQG Croatiavs HNK Vukovar 1991H 2-2800000—00/1—6,09
21/04/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-2900000038/4337/9—6,75
17/04/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitH 2-213001000/303/3—6,28
12/04/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201519150 nghìn €
13/03/201619300 nghìn €
13/09/201620300 nghìn €
12/03/201720250 nghìn €
22/10/201721350 nghìn €
17/03/201821250 nghìn €
24/09/201822250 nghìn €
10/03/201922250 nghìn €
15/09/201923350 nghìn €
26/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
26/07/202024200 nghìn €
29/12/202024300 nghìn €
30/05/202124300 nghìn €
21/12/202125350 nghìn €
28/03/202225400 nghìn €
02/06/202226350 nghìn €
09/01/202326350 nghìn €
17/12/202327250 nghìn €
03/06/202428150 nghìn €
11/12/202428200 nghìn €
08/06/202529150 nghìn €
29/09/20252950 nghìn €
21/12/20252950 nghìn €
28/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Aalesund FKSlaven BelupoCho mượn—
25/07/2024Slaven BelupoAalesund FKChuyển nhượng—
16/07/2023Akritas ChlorakaSlaven BelupoChuyển nhượng—
16/01/2023Karmiotissa PolemidionAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
21/08/2022FC UT AradKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
30/06/2021FK Gilan GabalaFC UT AradChuyển nhượng—
07/09/2020Slaven BelupoFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
02/07/2015NK KoprivnicaSlaven BelupoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com