
Vinko Colic là thủ môn 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.
Tiểu sử Vinko Colic
Thủ môn Vinko Colic thi đấu cho Kapfenberg SV 1919 và mang quốc tịch Austria. Sinh ngày 19/01/2003, cầu thủ 23 tuổi này có hợp đồng đến 30/05/2028. Trong mùa 2026-2027, Colic có 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu, 4 lần cứu thua và điểm trung bình 4,54. Tại Austrian 2.Liga, thủ môn này ghi nhận 8 trận và 4 lần cứu thua, còn ở Austrian Cup là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
4Cứu thua
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 4 | 0 | 0 | 63% | — | 2 | 0 | 4,54 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/41 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/41 | 0 | — | — | 5,78 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/03/2026 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | FC Trofaiach | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | FC Trofaiach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ESV St. Michael II (-2023) | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nachwuchsmodell Kapfenberg | ESV St. Michael II (-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 139
- Chỉ số 211
- Chỉ số 439
- Chỉ số 349