Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinicius Silvestre

FortalezaThủ mônBRA
32Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vinicius Silvestre là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
749Phút
23Cứu thua
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—665401692065%100%007,02
Copa do Brasil2026—2218071161%100%007,18
Copa do Nordeste2026—6529000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/123 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/75 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,18

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/34 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 29 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinicius Silvestre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0dự bị000—0———
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-2dự bị000—0———
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0dự bị000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1dự bị000—0———
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-2dự bị000—0———
21/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1dự bị000—0———
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-1dự bị000—0———
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0dự bị000—0———
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201520100 nghìn €
30/05/201521100 nghìn €
14/12/201521100 nghìn €
26/05/201622100 nghìn €
27/11/201622100 nghìn €
06/12/201723100 nghìn €
08/09/202026100 nghìn €
08/02/20212675 nghìn €
27/05/202127150 nghìn €
16/12/202127400 nghìn €
05/04/202228400 nghìn €
18/08/202228400 nghìn €
13/11/202228400 nghìn €
06/04/202329400 nghìn €
24/07/202329400 nghìn €
28/09/2023291,2 triệu €
26/12/2023291,5 triệu €
05/06/2024301,2 triệu €
28/10/202430750 nghìn €
15/12/202430500 nghìn €
22/06/202531350 nghìn €
09/12/202531250 nghìn €
18/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2025Portimonense SCFortalezaChuyển nhượng—
05/07/2023Palmeiras - SPPortimonense SCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/11/2019CRB ALPalmeiras - SPCho mượn—
31/12/2018Palmeiras - SPCRB ALChuyển nhượng—
29/11/2018Ponte PretaPalmeiras - SPCho mượn—
18/01/2018Palmeiras - SPPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2014Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—
31/12/2011Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com