
Vinicius Nogueira là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 63% | 2 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/85 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 5/7 | V | 6,31 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 3/6 | V | 5,74 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 6/9 | — | 5,77 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,19 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 3/6 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Ludogorets Razgrad | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Halmstads | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/12/2025 | Vålerenga Fotball Elite | Halmstads | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Halmstads | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Varbergs BoIS FC | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | AA Ponte Preta U23 | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Atletico Mineiro (MG) U20 | AA Ponte Preta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Free Player | Atletico Mineiro (MG) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Palmeiras U20 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực42