Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinicius Nogueira

Orlando CityHậu vệBRA
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Vinicius Nogueira là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Orlando City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—321780003083%63%205,94

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/85 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinicius Nogueira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026MLS@ Toronto FCH 3-3900020126/3025/7V6,31
11/10/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2520000017/2023/6V5,74
27/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 2-4360010028/3516/9—5,77
20/09/2026MLS@ New England RevolutionB 2-4dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-27500000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-29000000—0——6,10
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-211000007/911/1—6,19
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1660000013/2013/6V6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202321225 nghìn €
07/12/202321300 nghìn €
12/06/202422500 nghìn €
19/12/202423800 nghìn €
17/06/2025231,2 triệu €
14/12/2025241,5 triệu €
21/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Ludogorets RazgradOrlando CityChuyển nhượng—
07/01/2026HalmstadsLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/12/2025Vålerenga Fotball EliteHalmstadsCho mượn—
26/03/2025HalmstadsVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
31/01/2024Varbergs BoIS FCHalmstadsChuyển nhượng—
08/01/2023AA Ponte Preta U23Varbergs BoIS FCChuyển nhượng—
02/01/2022Atletico Mineiro (MG) U20AA Ponte Preta U23Chuyển nhượng—
31/07/2020Free PlayerAtletico Mineiro (MG) U20Chuyển nhượng—
31/01/2020Palmeiras U20Free PlayerTrở lại—
31/12/2017Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com