
Vinicius Lima Serafim là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 417 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 25% | 1 | 0 | 6,33 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 57% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/211 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/20 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/43 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,13 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 3 | 3/6 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/70 | 0 | 2/6 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/61 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/1 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/6 | V | 5,48 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.