Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vinicius

Nautico (PE)Tiền vệBRA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vinicius là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.175Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
25/69Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—26242.175913692575%54%206,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.175 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
25/69
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
38
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
22/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
683/908 (75%)
Chuyền quyết định
44
Tạt bóng chính xác
18/70 (25%)
Chuyền dài chính xác
42/66 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/170 (54%)
Không chiến thắng / thua
17 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 66
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
369
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vinicius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 0-0900061224/3102/2—6,93
12/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2900011325/3348/12V6,35
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-2900000019/3203/12—5,20
03/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1901031454/6736/7—8,20
27/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 3-1901021219/2747/11—7,90
22/09/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-3900010030/4412/6—5,34
16/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 3-3901041125/3626/12—7,20
10/09/2026Serie B Brazil@ America MGB 1-2900120136/4615/7—6,30
04/09/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-09000000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1320011013/1611/2—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20101650 nghìn €
14/04/201016300 nghìn €
05/06/201016800 nghìn €
29/05/201117800 nghìn €
07/12/201118500 nghìn €
23/05/201218500 nghìn €
28/07/201218400 nghìn €
04/12/201219400 nghìn €
30/03/201420800 nghìn €
31/01/201521750 nghìn €
30/05/201521700 nghìn €
10/09/201522600 nghìn €
14/12/201522500 nghìn €
26/05/201622750 nghìn €
09/01/201723750 nghìn €
08/06/201723750 nghìn €
22/05/201824700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
03/08/202027500 nghìn €
11/08/2021281,0 triệu €
05/04/2022281,3 triệu €
18/08/2022291,3 triệu €
13/11/2022291,5 triệu €
06/04/2023291,5 triệu €
24/07/2023291,2 triệu €
10/12/2023301,0 triệu €
17/04/2024301,0 triệu €
26/11/202431700 nghìn €
19/02/202531—
18/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy73
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com