
Vinicius Alessandro Mingotti
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Vinicius Alessandro Mingotti là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
1Đá chính
271Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 1 | 271 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/37 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/7 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 7,16 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Moreirense | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Athletico Paranaense - PR | Moreirense | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2023 | Bahia - BA | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 20/04/2023 | Athletico Paranaense - PR | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | Operario Ferroviario PR | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Athletico Paranaense - PR | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Mirassol - SP | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 23/06/2022 | Athletico Paranaense - PR | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2022 | Tombense | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Athletico Paranaense - PR | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2020 | São Paulo FC U20 | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn | — |
| 08/10/2020 | Athletico Paranaense U20 | São Paulo FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | São Paulo FC U20 | Athletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Grêmio Novorizontino U20 | São Paulo FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực43