Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincenzo Vitale

CarpiTiền đạoITA
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vincenzo Vitale là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carpi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—854440004174%43%004,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 4,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/123 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/60 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincenzo Vitale · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LumezzaneT 3-1710010215/2015/8—6,90
10/10/2026Serie C@ Us PergoletteseB 1-2770000019/2226/14—5,70
04/10/2026Serie C@ Pro VercelliB 0-2810020013/1712/7—5,40
27/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 0-345000029/1212/5—6,50
20/09/2026Serie C@ NovaraH 2-2900000122/3026/12—6,50
18/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Cvs CittadellaB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie C@ AlbinoleffeT 1-011001102/211/4—6,40
30/08/2026Serie Cvs Juventus U23H 3-324000019/1422/3——
22/08/2026Serie C@ Union Brescia B 1-345000003/602/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20181725 nghìn €
14/12/20181850 nghìn €
20/06/20191875 nghìn €
19/12/20191975 nghìn €
23/07/20201975 nghìn €
11/01/20212075 nghìn €
22/06/20212050 nghìn €
31/01/20222125 nghìn €
27/06/20222150 nghìn €
05/02/202322100 nghìn €
26/06/202322125 nghìn €
20/02/202423150 nghìn €
12/06/202423175 nghìn €
18/12/202424175 nghìn €
18/06/20252475 nghìn €
16/12/20252575 nghìn €
18/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026GianaCarpiChuyển nhượng—
14/07/2025Legnago SalusGianaChuyển nhượng—
02/01/2025ClodienseLegnago SalusChuyển nhượng—
14/07/2024Varesina CalcioClodienseChuyển nhượng—
05/07/2023Citta Di S. AgataVaresina CalcioChuyển nhượng—
08/08/2022TrapaniCitta Di S. AgataChuyển nhượng—
12/08/2021Bisceglie 1913TrapaniChuyển nhượng—
01/10/2020ASD Sicula LeonzioBisceglie 1913Chuyển nhượng—
30/06/2018Sicula Leonzio GiovaniliASD Sicula LeonzioChuyển nhượng—
30/06/2017Polisportiva Calcio SiciliaSicula Leonzio GiovaniliChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com