
Vincenzo Plescia
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Vincenzo Plescia là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Latina Calcio U20.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 9/18 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/8 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Forli | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 9/13 | — | 6,25 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Salernitana | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Sorrento F.C. | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | ASD Alcione | Sorrento F.C. | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Sorrento F.C. | ASD Alcione | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Renate AC | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | ACR Messina | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Avellino | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Piacenza | Avellino | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Avellino | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2022 | Carrarese | Avellino | Cho mượn | — |
| 22/07/2022 | Avellino | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Renate AC | Avellino | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 29/06/2021 | Vibonese | Renate AC | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Renate AC | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Empoli | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gubbio | Empoli | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Empoli | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Palermo U19 | Empoli | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Roccella | Palermo U19 | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | Palermo U19 | Roccella | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | US Siracusa | Palermo U19 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực34