
Vincenzo Millico
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Vincenzo Millico là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Tiểu sử Vincenzo Millico
Vincenzo Millico là tiền đạo người Italy, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Desenzano Calvina. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 5 trận ra sân, 437 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,88. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2026, từ Casarano sang Desenzano Calvina. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2020), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 437 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 84% | 46% | 1 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/113 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Serie C | vs Lecco | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/21 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/30 | 0 | 7/10 | V | 8,40 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 3/10 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/15 | 3 | 5/16 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 18/21 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Casarano | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Altamura | Casarano | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Casarano | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Ternana | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Foggia | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Ascoli | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Cagliari | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Torino | Cagliari | Hết hạn mượn 0.018M € | 18 nghìn € |
| 29/06/2022 | Cosenza Calcio 1914 | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Torino | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Frosinone | Torino | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | Torino | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Torino Under 17 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Torino FC Youth | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Juventus Youth | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy75
- Sức mạnh39
- Thể lực36