Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Ulundu

Inter TurkuTiền đạoFIN
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vincent Ulundu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
11Đá chính
766Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—17870810011682%37%006,60
Finland Suomen Cup2026—335810000——00—
Finland Liiga Cup——6324000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/168 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/58 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 240 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Ulundu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiH 0-061000007/912/5—6,17
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs VaduzT 2-1dự bị00000—0———
02/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 1-0610011215/1623/6—6,62
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Başakşehir Futbol KulübüT 2-0dự bị00000—0———
26/07/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-25001103/400/1—5,85
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SarajevoT 2-1dự bị00000—0———
27/06/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnT 2-09000017/90——7,08
23/06/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 1-168001008/1000/2—6,46
17/06/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiH 3-3450031013/1603/6—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20241925 nghìn €
05/09/202419100 nghìn €
27/11/202419100 nghìn €
04/05/202520100 nghìn €
19/11/202520100 nghìn €
14/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Ilves TampereInter TurkuChuyển nhượng—
31/12/2023FC Honka IIIlves TampereChuyển nhượng—
31/12/2022FC Honka U21FC Honka IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com