
Vincent Sundberg là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo IK Oddevold.
Tiểu sử Vincent Sundberg
Vincent Sundberg, 22 tuổi, là hậu vệ của IK Oddevold và mang quốc tịch North Macedonia. Với 11 trận ra sân trong mùa 2026, cầu thủ có 630 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo. Toàn bộ thống kê mùa này được ghi nhận tại Sweden Superettan. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2024). Ngày sinh của cầu thủ là 28/01/2004.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 12 | 11 | 630 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/07/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/08/2025 | 21 | — |
| 29/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.