Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Sasso

Havre Athletic ClubHậu vệFRA
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Vincent Sasso là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—321610000086%76%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/106 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Sasso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 2-3700000044/5046/6—6,71
13/09/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-1100000—0——6,64
23/08/2026Ligue 1vs AS MonacoB 0-1900000048/5624/7V6,12
10/05/2026Ligue 2@ NancyB 2-39000100101/10725/7V5,94
03/05/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-19000210116/12124/4—7,01
28/04/2026Ligue 2@ BoulogneT 6-2902022046/5404/5—8,46

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20091850 nghìn €
31/07/201019150 nghìn €
23/10/201019250 nghìn €
03/02/201119400 nghìn €
29/05/201120500 nghìn €
24/12/201120400 nghìn €
31/05/201221200 nghìn €
27/03/2013222,0 triệu €
01/07/2013222,5 triệu €
24/07/2014232,0 triệu €
16/02/2015241,6 triệu €
30/06/2015241,2 triệu €
19/04/2016251,0 triệu €
28/07/2016251,0 triệu €
31/08/2016251,0 triệu €
26/02/2017261,0 triệu €
05/11/2017261,0 triệu €
06/02/201826800 nghìn €
15/04/2018271,0 triệu €
12/06/2018271,0 triệu €
10/01/2019271,5 triệu €
06/06/2019281,5 triệu €
05/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
30/07/2020291,2 triệu €
27/12/2020291,2 triệu €
22/06/202130700 nghìn €
02/01/202230700 nghìn €
07/06/202231500 nghìn €
31/10/202231500 nghìn €
15/06/202332400 nghìn €
26/12/202332200 nghìn €
05/06/202433200 nghìn €
03/12/202433200 nghìn €
01/06/202534200 nghìn €
10/12/202534200 nghìn €
25/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026USL DunkerqueHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
13/07/2024Boavista FCUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2022ServetteBoavista FCChuyển nhượng—
30/06/2019Belenenses SADServetteChuyển nhượng—
30/06/2018CF Os BelenensesBelenenses SADChuyển nhượng—
30/06/2017Sheffield WednesdayCF Os BelenensesChuyển nhượng—
18/08/2016Sporting BragaSheffield WednesdayChuyển nhượng—
29/06/2016Sheffield WednesdaySporting BragaCho mượn—
30/06/2015Sporting BragaSheffield WednesdayChuyển nhượng 0.13M €130 nghìn €
21/01/2013SC Beira-MarSporting BragaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
18/07/2012FC NantesSC Beira-MarChuyển nhượng—
30/06/2009FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2008Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2007Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2006AC Boulogne-Billancourt YouthNantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Paris Saint Germain YouthAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—
30/06/2000Montrouge FC 92 JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com