Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Rufli

Grand SaconnexHậu vệSUI
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vincent Rufli là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grand Saconnex.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Rufli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 2-015000004/40——6,30
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1890100136/4035/10V7,90
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauT 3-1780010124/3368/13V6,65
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisH 0-0900021228/3446/9—7,70
22/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 3-1900031125/3125/8—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 75 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 650 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20082075 nghìn €
27/05/201022200 nghìn €
14/06/201123250 nghìn €
31/08/201123450 nghìn €
20/11/201123650 nghìn €
01/06/201224750 nghìn €
04/01/201324500 nghìn €
16/06/201325500 nghìn €
15/07/201426650 nghìn €
11/09/201426650 nghìn €
17/06/201527650 nghìn €
17/12/201527650 nghìn €
31/10/201628800 nghìn €
15/01/201728800 nghìn €
31/05/201729900 nghìn €
23/01/201830900 nghìn €
03/06/201830900 nghìn €
07/01/201930600 nghìn €
26/06/201931600 nghìn €
05/01/202031300 nghìn €
30/07/202032300 nghìn €
27/12/202032300 nghìn €
20/04/202133150 nghìn €
22/06/202133150 nghìn €
02/01/20223350 nghìn €
07/06/20223450 nghìn €
28/12/20223450 nghìn €
20/12/20233525 nghìn €
27/06/20243625 nghìn €
22/12/20243625 nghìn €
09/06/20253725 nghìn €
28/12/20253725 nghìn €
01/06/20263825 nghìn €
30/06/202638—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Etoile CarougeGrand SaconnexChuyển nhượng—
04/08/2023Free playerEtoile CarougeChuyển nhượng—
31/12/2022Etoile CarougeFree playerTrở lại—
12/07/2022Stade OuchyEtoile CarougeChuyển nhượng—
29/06/2022Etoile CarougeStade OuchyCho mượn—
14/02/2022Stade OuchyEtoile CarougeChuyển nhượng—
13/07/2021St. GallenStade OuchyChuyển nhượng—
29/06/2021Stade OuchySt. GallenCho mượn—
14/01/2021St. GallenStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2019Paris FCSt. GallenChuyển nhượng—
08/07/2018DijonParis FCChuyển nhượng—
03/08/2016FC SionDijonChuyển nhượng—
30/06/2013ServetteFC SionChuyển nhượng—
30/06/2008Etoile CarougeServetteChuyển nhượng—
30/06/2006Etoile Carouge FC YouthEtoile CarougeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com