
Vincent Peugnet là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Progres Niedercorn.
Tiểu sử Vincent Peugnet
Vincent Peugnet, sinh ngày 05/02/1998, là hậu vệ người Pháp (28 tuổi) của Progres Niedercorn. Thuận chân trái, cầu thủ có 5 trận ra sân, 1 bàn thắng và 442 phút thi đấu tại Luxembourg National Division. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 7 | 7 | 622 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 7 trận ra sân, 622 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/01/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.