Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Müller

AalborgThủ mônGER
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Vincent Müller là thủ môn 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Aalborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
34Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—1010855344970%100%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/437 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
64/192 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 0-19040030/400——6,83
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 2-29032426/4102/2—6,63
12/09/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFH 2-29040115/4401/1—6,10
05/09/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskT 2-09010251/610——6,70
29/08/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeH 0-09020033/420——6,84
21/08/2026Danish 1st Division@ HobroB 1-29031024/310——6,54
15/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaB 0-34541127/3202/2—6,37
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-19060041/5011/1—7,84
31/07/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadT 2-19010127/430——6,06
25/07/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-09060034/530——7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20191825 nghìn €
14/07/20191850 nghìn €
22/09/20191975 nghìn €
10/12/201919175 nghìn €
02/04/202019225 nghìn €
16/07/202019300 nghìn €
13/10/202020300 nghìn €
30/12/202020300 nghìn €
18/05/202120300 nghìn €
04/01/202221300 nghìn €
07/06/202221300 nghìn €
04/10/202222500 nghìn €
07/12/202222500 nghìn €
12/06/202322500 nghìn €
18/10/202323450 nghìn €
27/12/202323400 nghìn €
10/06/202423400 nghìn €
08/12/202424700 nghìn €
15/06/202524850 nghìn €
17/12/202525900 nghìn €
26/05/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024MSV DuisburgAalborgChuyển nhượng—
30/06/2022PSV EindhovenMSV DuisburgChuyển nhượng—
22/09/2020Würzburger KickersPSV EindhovenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Koln U19Würzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2017Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20161.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com