Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Manuba

Bayern Munchen IIHậu vệGER
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vincent Manuba là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayern Munchen II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8860600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Manuba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/08/2026Giao hữu CLBvs Aston VillaT 2-1dự bị00000—0———
04/08/2026Giao hữu CLB@ Jeju SK FCT 2-1610000117/2311/2—6,08
25/07/2026Giao hữu CLB@ SV Wehen WiesbadenB 1-2450000030/3300/1—6,33
22/04/2026German Regionalliga@ Nurnberg IIB 1-421000013/301/2——
18/04/2026German Regionalligavs SpVgg AnsbachB 1-2900000131/4034/6——
11/04/2026German Regionalliga@ Würzburger KickersB 1-2900000010/1725/9——
06/04/2026German Regionalligavs DJK VilzingT 1-0900011128/3224/7——
02/04/2026German Regionalliga@ Wacker BurghausenB 0-1900000019/2304/11——
21/03/2026German Regionalliga@ Furth IIH 1-1900000020/2816/10——
19/03/2026Cúp C1 châu Âuvs AtalantaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202318150 nghìn €
07/01/202418175 nghìn €
14/04/202418225 nghìn €
26/06/202418250 nghìn €
29/12/202419200 nghìn €
23/06/202519150 nghìn €
28/12/202520125 nghìn €
16/06/202620125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
31/12/2021Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com