
Vincent Gembalies là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Wattenscheid 09.
Tiểu sử Vincent Gembalies
Vincent Gembalies là hậu vệ người Germany, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wattenscheid 09. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 810 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € (2020). Cầu thủ chuyển từ Schwarz-Weiss Bregenz đến Wattenscheid 09 vào ngày 16/07/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/04/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/03/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | Wattenscheid 09 | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Free player | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wuppertaler SV Borussia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | SC Paderborn 07 II | Wuppertaler SV Borussia | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | MSV Duisburg | SC Paderborn 07 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MSV Duisburg U19 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MSV Duisburg U17 | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MSV Duisburg Am | MSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |