
vincent chyla là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Tiểu sử vincent chyla
vincent chyla là tiền vệ đang thi đấu cho Sport Podbrezova, quốc tịch Slovakia, hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Slovak Nike liga, cầu thủ có 11 trận ra sân với 875 phút thi đấu và 2 đường kiến tạo, điểm trung bình đạt 6,57. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 450 nghìn €. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 08/01/2004.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 875 | 0 | 0 | 2 | 16 | 7 | 76% | 57% | 3 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/354 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/92 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/37 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/24 | 0 | 1/4 | V | 6,36 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Andorra | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 1/4 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/27 | 0 | 7/13 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 5/5 | V | 6,88 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/35 | 0 | 2/3 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 2-2 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 29/36 | 1 | 5/11 | V | 7,26 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 3/11 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 10/03/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/09/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực44