Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Aboubakar

Bodrum FKTiền đạoCMR
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Vincent Aboubakar là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Bodrum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
492Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—7549240016664%39%107,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/88 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/53 (39%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Aboubakar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporT 2-1891031011/1402/12V7,45
13/10/2026Turkish First League@ SariyerT 4-1902032113/2205/9—9,31
09/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-290003006/904/6—6,37
20/09/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1880052110/1714/10—6,11
13/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 4-0881021014/2004/12—7,75
08/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-127000002/501/1—6,39
04/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 0-020000001/111/3—6,10
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Phivs CHDC CongoB 0-14500000—0——6,40
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs AngolaH 0-0700000—0——6,50
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MauritiusT 2-0500000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 2,2 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 4,2 triệu €2014: 5,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 9,0 triệu €2016: 10,5 triệu €2016: 10,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,4 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201018500 nghìn €
27/12/201018750 nghìn €
23/05/201119750 nghìn €
23/12/2011191,5 triệu €
22/05/2012202,2 triệu €
13/06/2012202,5 triệu €
06/01/2013202,5 triệu €
29/05/2013212,0 triệu €
13/01/2014214,2 triệu €
06/08/2014225,5 triệu €
16/02/2015235,5 triệu €
30/06/2015236,5 triệu €
06/10/2015239,0 triệu €
23/02/20162410,5 triệu €
28/07/20162410,5 triệu €
09/01/20172410,0 triệu €
08/06/20172510,0 triệu €
05/11/20172513,0 triệu €
06/02/20182618,0 triệu €
12/06/20182618,0 triệu €
10/01/20192618,0 triệu €
06/06/20192715,0 triệu €
10/10/20192710,0 triệu €
29/12/2019277,0 triệu €
07/04/2020285,5 triệu €
16/08/2020285,0 triệu €
22/12/2020287,0 triệu €
15/03/20212910,0 triệu €
20/05/20212910,0 triệu €
05/01/2022299,0 triệu €
29/06/2022307,0 triệu €
13/11/2022305,0 triệu €
13/03/2023315,0 triệu €
07/06/2023316,0 triệu €
26/09/2023317,0 triệu €
20/12/2023316,0 triệu €
14/03/2024324,5 triệu €
30/05/2024323,4 triệu €
03/10/2024322,8 triệu €
22/12/2024322,0 triệu €
19/03/2025331,6 triệu €
17/06/2025331,2 triệu €
20/10/202533800 nghìn €
22/12/202533700 nghìn €
17/06/202634600 nghìn €
05/10/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026FC Neftci BakuBodrum FKChuyển nhượng—
20/10/2025Free PlayerFC Neftci BakuChuyển nhượng—
08/05/2025Atakas HataysporFree PlayerTrở lại—
08/09/2024Besiktas JKAtakas HataysporChuyển nhượng—
20/01/2023Al NassrBesiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2021Besiktas JKAl NassrChuyển nhượng—
24/09/2020FC PortoBesiktas JKChuyển nhượng—
29/06/2017Besiktas JKFC PortoCho mượn—
28/08/2016FC PortoBesiktas JKChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
23/08/2014LorientFC PortoHết hạn mượn 12.3M €12,3 triệu €
30/06/2013ValenciennesLorientChuyển nhượng—
30/06/2010Coton SportValenciennesHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh23
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com