
Vimal Yoganathan là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Barnsley.
Tiểu sử Vimal Yoganathan
Vimal Yoganathan là tiền vệ người Wales, hiện thi đấu cho Barnsley ở tuổi 20. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo, 232 phút thi đấu và điểm trung bình 6,75. Cao 191 cm, chân thuận là chân trái, giá trị thị trường 175 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Oldham Athletic đến Barnsley vào ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 65% | 35% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/63 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/54 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/20 | 2 | 5/17 | — | 5,92 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/24 | 0 | 6/18 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 7/16 | — | 6,23 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnsley | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/50 | 1 | 1/3 | — | 5,63 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Leeds United U21 | B 3-4 | 45 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 5/10 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 2/3 | Đ | 5,36 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 25/30 | 5 | 10/19 | — | 7,07 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Rotherham United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 5 | 10/15 | V | 6,04 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 3 | 6/8 | — | 5,86 |